Danh mục sản phẩm
Van tay J61Y-160P DN10
Van tay J61Y-160P DN10: Là loại van kim (needle valve) hoặc van cầu (globe valve) chịu áp suất cao và nhiệt độ cao, được vận hành thủ công bằng vô lăng (tay quay). Dòng van này chuyên dùng để đóng ngắt hoặc điều tiết lưu lượng cực kỳ chính xác trong các hệ thống đường ống công nghiệp đòi hỏi kỹ thuật khắt khe. Giải mã chi tiết các ký hiệu cấu thành tên sản phẩm theo tiêu chuẩn kỹ thuật: - J: Ký hiệu của dòng Van cầu (Globe Valve) hoặc Van kim (Needle Valve) dùng để ngắt/điều tiết dòng chảy. - 6: Phương thức kết nối đường ống bằng Hàn (Welded/Butt-Welding). - 1: Kiểu thiết kế cấu trúc thẳng (Straight through). - Y: Vật liệu bề mặt niêm phong (bệ van/đĩa van) được phủ bằng hợp kim cứng Stellit (Stellite) hoặc Carbide chịu mài mòn, chịu sốc nhiệt cao. - 160: Áp suất làm việc định mức là 16 MPa (tương đương 160 Bar hay PN160), thuộc nhóm van áp suất cực cao. - P: Vật liệu thân van làm bằng thép không gỉ / Inox 304 (Stainless Steel) chống ăn mòn hóa chất tốt. [1, 2] - DN10: Kích thước đường kính danh nghĩa của van là 10mm (tương đương kích thước ren 3/8 inch hoặc ống phi 17mm). Ứng dụng phổ biến Do có kết cấu hàn kín chịu nhiệt và áp lực siêu cao, van J61Y-160P DN10 thường được lắp đặt tại: -Hệ thống đường ống hơi nước (steam), nước nóng áp suất cao trong các nhà máy nhiệt điện, lò hơi công nghiệp. - Hệ thống dẫn dầu khí, hóa chất độc hại hoặc khí gas hóa lỏng trong ngành lọc hóa dầu, luyện kim. - Các cụm van đo đạc trạm quan trắc (instrumentation valves) cần kiểm soát lưu lượng dòng chảy nhỏ với độ chính xác cao.